31Trận đấu
    8%HS
    BRAT__13
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.8
    KDA
    257
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S1tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
    thg 5 2025
    S0tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2023 – thg 6 20232 giải đấu
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    826Damage
    0Headshots
    4Assists
    30:11Survived
    Colizeum PUBG DUO POINT CUP 7 · Taego · 4 thg 10, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    Colizeum PUBG DUO POINT CUP 7
    Taego · 4 thg 10, 2025
    Sát thương cao nhất
    826DMG
    Colizeum PUBG DUO POINT CUP 7
    Taego · 4 thg 10, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 12 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    30:22SURVIVED
    The Rotation
    Miramar · 18 thg 5, 2023
    Mạng xa nhất
    388M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Taego · 12 thg 6, 2023
    Thống kê & lối chơi31 trận
    Hỏa lực 30Độ chính xác 23Sinh tồn 70Hỗ trợ 38Sự ổn định 22
    Giao tranh
    Hạ gục25
    0.8 mỗi trận
    Knock28
    0.9 mỗi trận
    Sát thương7.959
    257 mỗi trận
    Headshot2
    8% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ26
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh9
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu71
    2.3 mỗi trận
    Tăng lực198
    6.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:05
    11 giờ tổng
    Top 13
    10% số trận
    Đi bộ25.6 km
    0.8 km/trận
    Lái xe85.0 km
    2.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA