1,314Trận đấu
    23%HS
    Booh_Jayers
    Wins
    77
    WWCD
    1.6
    KDA
    230
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS22 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS998 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 998 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 2 202529 giải đấu
    thg 2 2025
    thg 1 2025
    thg 11 2024
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    thg 4 2024
    thg 3 2024
    thg 1 2024
    thg 10 2023
    thg 2 2023
    thg 2 2023
    thg 1 2023
    thg 1 2023
    thg 1 2023
    thg 12 2022
    thg 11 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 4 2022
    thg 2 2022
    thg 1 2022
    thg 1 2022
    thg 12 2021
    thg 9 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG Continental Series 4: APAC
    Erangel · 17 thg 6, 2021
    Sát thương cao nhất
    1027DMG
    PUBG Continental Series 4: APAC
    Erangel · 17 thg 6, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG THAILAND SHOWOFF STAGE 2026
    Erangel · 20 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:34SURVIVED
    PUBG Thailand Series 2023 Phase 1
    Erangel · 17 thg 3, 2023
    Mạng xa nhất
    782M
    CN PUBG T0TI 2026
    Erangel · 12 thg 4, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực31%
    Độ chính xác65%
    Sinh tồn63%
    Hỗ trợ25%
    Sự ổn định27%
    Combat Performance
    Kills1322
    Assists726
    Knocks1402
    HS Kills300
    23% HS
    Damage302,278
    Avg 230
    K/D1.06
    K/Knocks0.94
    Deaths1246
    Support & Utility
    Revives240
    Heals3100
    Boosts4072
    Veh Destroyed89
    Survival
    Total Time414h 55m
    Avg Time18m
    Longest Kill782m
    Di chuyển
    Walk1596.1 km
    32%
    Ride3373.4 km
    68%
    Swim2.24 km
    0%
    Tham gia BROGGUA