23Trận đấu
    50%HS
    Bodyagod
    #127Season 2
    97.5Rank PTS
    —
    Thắng
    10
    Tiêu diệt
    0.8
    KDA
    137
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    97.5 PTS6 K
    #132Mùa giải 2 · hạng #13297.5 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20254 giải đấu
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    #105Mùa giải 1 · hạng #10522.3 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S1tổng kết
    22.3 PTS4 K
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    478Damage
    3Headshots
    0Assists
    19:29Survived
    BROGGUA VI: "No Mercy" · Miramar · #4 · 28 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Miramar · 28 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    478DMG
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Miramar · 28 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Miramar · 28 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    25:35SURVIVED
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    325M
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Miramar · 28 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi23 trận
    Hỏa lực 15Độ chính xác 100Sinh tồn 51Hỗ trợ 29Sự ổn định 11
    Giao tranh
    Hạ gục10
    0.4 mỗi trận
    Knock16
    0.7 mỗi trận
    Sát thương3.144
    137 mỗi trận
    Headshot5
    50% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ8
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh12
    0.5 mỗi trận
    Hồi máu40
    1.7 mỗi trận
    Tăng lực89
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:11
    6 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ21.5 km
    0.9 km/trận
    Lái xe64.9 km
    2.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA