Pherlett
—
Thắng
14
WWCD
1.3
KDA
207
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS151 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 151 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2022 – thg 7 202411 giải đấu
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 9 2023
thg 8 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 12 2022
thg 12 2022
thg 11 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
929Damage
0Headshots
0Assists
25:40Survived
NextPro MEA December 2022 · Miramar · 23 thg 12, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
NextPro MEA December 2022
Miramar · 23 thg 12, 2022
Sát thương cao nhất
929DMG
NextPro MEA December 2022
Miramar · 23 thg 12, 2022
Nhiều headshot nhất
2HS
The Rotation
Erangel · 16 thg 5, 2023
Sống sót lâu nhất
32:06SURVIVED
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Miramar · 14 thg 6, 2023
Mạng xa nhất
317M
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 15 thg 6, 2023
Thống kê & lối chơi228 trận
Giao tranh
Hạ gục165
0.7 mỗi trận
Knock193
0.8 mỗi trận
Sát thương47.083
207 mỗi trận
Headshot18
11% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ111
0.5 mỗi trận
Hồi sinh47
0.2 mỗi trận
Hồi máu834
3.7 mỗi trận
Tăng lực714
3.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:22
66 giờ tổng
Top 114
6% số trận
Đi bộ171.2 km
0.8 km/trận
Lái xe557.8 km
2.4 km/trận







