184Trận đấu
    16%HS
    BLZS-_-
    —
    Thắng
    21
    WWCD
    1.7
    KDA
    217
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2022 – thg 9 202411 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 147 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS147 K
    thg 9 2024
    thg 3 2024
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 12 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 6 2022
    thg 5 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    496Damage
    0Headshots
    1Assists
    27:55Survived
    PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier · Erangel · #2 · 18 thg 8, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier
    Erangel · 18 thg 8, 2022
    Sát thương cao nhất
    1007DMG
    Hungarian National Esport Championship Season 4
    Miramar · 5 thg 6, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG G-LOOT Season 6
    Miramar · 30 thg 6, 2022
    Sống sót lâu nhất
    31:52SURVIVED
    PSL Summer Showdown 2022
    Miramar · 31 thg 7, 2022
    Mạng xa nhất
    549M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Taego · 15 thg 6, 2023
    Thống kê & lối chơi184 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 45Sinh tồn 70Hỗ trợ 36Sự ổn định 24
    Giao tranh
    Hạ gục158
    0.9 mỗi trận
    Knock192
    1.0 mỗi trận
    Sát thương39.994
    217 mỗi trận
    Headshot25
    16% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ127
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh70
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu546
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực587
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:53
    64 giờ tổng
    Top 121
    11% số trận
    Đi bộ185.1 km
    1.0 km/trận
    Lái xe602.3 km
    3.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA