193Trận đấu
    9%HS
    Bluffist
    —
    Thắng
    22
    WWCD
    1.8
    KDA
    232
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS209 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 209 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 5 202316 giải đấu
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 6 2022
    thg 5 2022
    thg 5 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 6 2021
    thg 2 2021
    thg 12 2020
    thg 11 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    8Kills
    928Damage
    1Headshots
    2Assists
    29:58Survived
    PUBG G-LOOT Season 6 · Erangel · 2 thg 7, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG G-LOOT Season 6
    Erangel · 2 thg 7, 2022
    Sát thương cao nhất
    1122DMG
    ESL PUBG Open: Summer 2021 Europe
    Erangel · 16 thg 6, 2021
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    The Rotation
    Erangel · 16 thg 5, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:21SURVIVED
    ESL PUBG Open: Summer 2021 Europe
    Miramar · 16 thg 6, 2021
    Mạng xa nhất
    341M
    The Rotation
    Erangel · 16 thg 5, 2023
    Thống kê & lối chơi193 trận
    Hỏa lực 33Độ chính xác 27Sinh tồn 66Hỗ trợ 29Sự ổn định 31
    Giao tranh
    Hạ gục212
    1.1 mỗi trận
    Knock213
    1.1 mỗi trận
    Sát thương44.870
    232 mỗi trận
    Headshot20
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ106
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh60
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu557
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực676
    3.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:48
    64 giờ tổng
    Top 122
    11% số trận
    Đi bộ81.8 km
    0.4 km/trận
    Lái xe227.8 km
    1.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA