100Trận đấu
    2%HS
    BIOTHAIFULxd
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    0.8
    KDA
    116
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20252 giải đấu
    thg 10 2025
    thg 10 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S1tổng kết
    0 PTS1 K
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2024 – thg 3 20254 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 41 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS41 K
    thg 3 2025
    thg 11 2024
    thg 9 2024
    thg 4 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    365Damage
    0Headshots
    0Assists
    10:37Survived
    Nordic League Season 5 · Erangel · #12 · 3 thg 11, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    Nordic League Season 5
    Erangel · 3 thg 11, 2024
    Sát thương cao nhất
    446DMG
    Nordic League Season 4
    Vikendi · 7 thg 4, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:38SURVIVED
    Nordic League Season 7
    Rondo · 26 thg 10, 2025
    Mạng xa nhất
    301M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Taego · 12 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi100 trận
    Hỏa lực 14Độ chính xác 6Sinh tồn 59Hỗ trợ 20Sự ổn định 11
    Giao tranh
    Hạ gục44
    0.4 mỗi trận
    Knock55
    0.6 mỗi trận
    Sát thương11.593
    116 mỗi trận
    Headshot1
    2% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ31
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh30
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu216
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực218
    2.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:38
    29 giờ tổng
    Top 14
    4% số trận
    Đi bộ33.8 km
    0.3 km/trận
    Lái xe131.9 km
    1.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA