$159Giải thưởng
    bibinn-
    —
    Thắng
    25
    WWCD
    1.7
    KDA
    184
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS20 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
    thg 5 2025
    S0tổng kết
    0 PTS299 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 299 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2022 – thg 9 202415 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 9 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 11 2022
    thg 10 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 5 2022
    thg 4 2022
    thg 3 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    668Damage
    1Headshots
    0Assists
    31:01Survived
    Protality EMEA Tour 2 · Erangel · 23 thg 7, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Protality EMEA Tour 2
    Erangel · 23 thg 7, 2024
    Sát thương cao nhất
    974DMG
    Czech Championship 2022
    Miramar · 5 thg 9, 2022
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Erangel · 26 thg 9, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:47SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Taego · 9 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    490M
    Rotation: Summer Edition
    Erangel · 8 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi293 trận
    Hỏa lực 29Độ chính xác 44Sinh tồn 66Hỗ trợ 27Sự ổn định 29
    Giao tranh
    Hạ gục319
    1.1 mỗi trận
    Knock306
    1.0 mỗi trận
    Sát thương54.028
    184 mỗi trận
    Headshot49
    15% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ147
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh87
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu779
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực1.106
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:42
    96 giờ tổng
    Top 125
    9% số trận
    Đi bộ238.5 km
    0.8 km/trận
    Lái xe876.6 km
    3.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA