69Trận đấu
    BEY0UND
    —
    Thắng
    5
    WWCD
    1.7
    KDA
    241
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS15 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
    thg 4 2026
    S4tổng kết
    0 PTS52 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 52 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 3 20267 giải đấu
    thg 3 2026
    thg 3 2026
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    S3tổng kết
    0 PTS23 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 12 20253 giải đấu
    thg 12 2025
    thg 11 2025
    thg 10 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    900Damage
    0Headshots
    0Assists
    28:38Survived
    Caxa Cup 19 · Rondo · #2 · 16 thg 1, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Caxa Cup 19
    Rondo · 16 thg 1, 2026
    Sát thương cao nhất
    915DMG
    CAXA CUP 39
    Erangel · 18 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:06SURVIVED
    Caxa Cup 21
    Taego · 22 thg 1, 2026
    Thống kê & lối chơi69 trận
    Hỏa lực 35Độ chính xác 0Sinh tồn 61Hỗ trợ 25Sự ổn định 34
    Giao tranh
    Hạ gục90
    1.3 mỗi trận
    Knock90
    1.3 mỗi trận
    Sát thương16.618
    241 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ25
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh27
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu180
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực263
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:12
    21 giờ tổng
    Top 15
    7% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA