13Trận đấu
    38%HS
    Best-Prime
    #228Season 2
    48.5Rank PTS
    —
    Thắng
    8
    Tiêu diệt
    0.8
    KDA
    138
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    48.5 PTS5 K
    #220Mùa giải 2 · hạng #22048.5 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20252 giải đấu
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    #109Mùa giải 1 · hạng #10920.1 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S1tổng kết
    20.1 PTS3 K
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    371Damage
    1Headshots
    0Assists
    23:44Survived
    BROGGUA VI: "No Mercy" · Miramar · #6 · 28 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    BROGGUA VI: "No Mercy"
    Miramar · 28 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    420DMG
    BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
    Taego · 19 thg 7, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
    Taego · 19 thg 7, 2025
    Sống sót lâu nhất
    25:31SURVIVED
    BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
    Miramar · 19 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    193M
    BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
    Erangel · 5 thg 7, 2025
    Thống kê & lối chơi13 trận
    Hỏa lực 18Độ chính xác 100Sinh tồn 49Hỗ trợ 21Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục8
    0.6 mỗi trận
    Knock8
    0.6 mỗi trận
    Sát thương1.800
    138 mỗi trận
    Headshot3
    38% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ2
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.5 mỗi trận
    Hồi máu42
    3.2 mỗi trận
    Tăng lực41
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn14:44
    3 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ16.8 km
    1.3 km/trận
    Lái xe28.8 km
    2.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA