22Trận đấu
    42%HS
    berengar1
    #230Season 2
    48.2Rank PTS
    —
    Thắng
    12
    Tiêu diệt
    0.8
    KDA
    151
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    48.2 PTS3 K
    #221Mùa giải 2 · hạng #22148.2 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20252 giải đấu
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20254 giải đấu
    #20Mùa giải 1 · hạng #2086.79999999999998 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S1tổng kết
    86.8 PTS9 K
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    839Damage
    3Headshots
    0Assists
    32:43Survived
    BROGGUA V: "First Blood" · Erangel · #2 · 21 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Erangel · 21 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    839DMG
    BROGGUA V: "First Blood"
    Erangel · 21 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Erangel · 21 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:43SURVIVED
    BROGGUA V: "First Blood"
    Erangel · 21 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    182M
    BROGGUA III: "Return to 4"
    Miramar · 7 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi22 trận
    Hỏa lực 18Độ chính xác 100Sinh tồn 56Hỗ trợ 30Sự ổn định 14
    Giao tranh
    Hạ gục12
    0.5 mỗi trận
    Knock16
    0.7 mỗi trận
    Sát thương3.325
    151 mỗi trận
    Headshot5
    42% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ5
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh15
    0.7 mỗi trận
    Hồi máu88
    4.0 mỗi trận
    Tăng lực98
    4.5 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:44
    6 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ21.4 km
    1.0 km/trận
    Lái xe60.0 km
    2.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA