54Trận đấu
    8%HS
    BEM-LI
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.3
    KDA
    173
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS13 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S2tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS21 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
    thg 5 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    615Damage
    2Headshots
    1Assists
    32:23Survived
    Komplett Ligaen Spring 2026 · Rondo · 3 thg 6, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 3 thg 6, 2026
    Sát thương cao nhất
    766DMG
    Nordic League Season 6
    Erangel · 22 thg 5, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 3 thg 6, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:23SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 3 thg 6, 2026
    Mạng xa nhất
    229M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 27 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi54 trận
    Hỏa lực 22Độ chính xác 22Sinh tồn 60Hỗ trợ 23Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục39
    0.7 mỗi trận
    Knock49
    0.9 mỗi trận
    Sát thương9.326
    173 mỗi trận
    Headshot3
    8% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ28
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh10
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu82
    1.5 mỗi trận
    Tăng lực139
    2.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:00
    16 giờ tổng
    Top 12
    4% số trận
    Đi bộ107.0 km
    2.0 km/trận
    Lái xe102.0 km
    1.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA