74Trận đấu
    30%HS
    BekirxL
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.8
    KDA
    103
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S0tổng kết
    0 PTS43 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 43 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 9 20239 giải đấu
    thg 9 2023
    thg 8 2023
    thg 8 2023
    thg 6 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 2 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    399Damage
    2Headshots
    0Assists
    26:35Survived
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier · Erangel · #4 · 14 thg 6, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 14 thg 6, 2023
    Sát thương cao nhất
    495DMG
    PUBG G-LOOT Season 5
    Miramar · 19 thg 2, 2022
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 14 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    30:02SURVIVED
    PUBG G-LOOT Season 6
    Miramar · 1 thg 7, 2022
    Mạng xa nhất
    399M
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Erangel · 5 thg 3, 2023
    Thống kê & lối chơi74 trận
    Hỏa lực 16Độ chính xác 87Sinh tồn 59Hỗ trợ 11Sự ổn định 16
    Giao tranh
    Hạ gục46
    0.6 mỗi trận
    Knock46
    0.6 mỗi trận
    Sát thương7.596
    103 mỗi trận
    Headshot14
    30% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ13
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh12
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu146
    2.0 mỗi trận
    Tăng lực376
    5.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:33
    22 giờ tổng
    Top 11
    1% số trận
    Đi bộ84.3 km
    1.1 km/trận
    Lái xe225.2 km
    3.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA