268Trận đấu
    9%HS
    Bebouu
    —
    Thắng
    20
    WWCD
    1.6
    KDA
    239
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS271 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 271 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 11 202421 giải đấu
    thg 11 2024
    thg 5 2024
    thg 4 2024
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 9 2021
    thg 6 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    thg 10 2020
    thg 8 2020
    thg 6 2020
    thg 4 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    1303Damage
    3Headshots
    1Assists
    31:07Survived
    PUBG G-LOOT Season 5 · Erangel · 17 thg 2, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 17 thg 2, 2022
    Sát thương cao nhất
    1303DMG
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 17 thg 2, 2022
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 17 thg 2, 2022
    Sống sót lâu nhất
    32:03SURVIVED
    ESL PUBG Open: Winter 2021 Europe
    Erangel · 22 thg 11, 2021
    Mạng xa nhất
    578M
    Frag League Season 5
    Erangel · 26 thg 11, 2020
    Thống kê & lối chơi268 trận
    Hỏa lực 31Độ chính xác 26Sinh tồn 66Hỗ trợ 25Sự ổn định 27
    Giao tranh
    Hạ gục271
    1.0 mỗi trận
    Knock295
    1.1 mỗi trận
    Sát thương64.104
    239 mỗi trận
    Headshot25
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ129
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh69
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu807
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực965
    3.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:41
    88 giờ tổng
    Top 120
    7% số trận
    Đi bộ60.5 km
    0.2 km/trận
    Lái xe189.2 km
    0.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA