253Trận đấu
    9%HS
    BE_SP000KS
    —
    Thắng
    24
    WWCD
    2.3
    KDA
    277
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
    thg 5 2025
    S0tổng kết
    0 PTS317 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 317 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2023 – thg 3 202512 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 10 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    1007Damage
    0Headshots
    3Assists
    31:28Survived
    Bomber Weekly Series Finals · Erangel · 16 thg 3, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Bomber Weekly Series Finals
    Erangel · 16 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    1185DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 4 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    A1 Adria Weekly
    Erangel · 9 thg 5, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:53SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 4 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    439M
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Taego · 8 thg 3, 2025
    Thống kê & lối chơi253 trận
    Hỏa lực 38Độ chính xác 27Sinh tồn 67Hỗ trợ 39Sự ổn định 35
    Giao tranh
    Hạ gục329
    1.3 mỗi trận
    Knock350
    1.4 mỗi trận
    Sát thương69.989
    277 mỗi trận
    Headshot31
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ203
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh96
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu747
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực1.373
    5.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:09
    85 giờ tổng
    Top 124
    9% số trận
    Đi bộ165.4 km
    0.7 km/trận
    Lái xe522.0 km
    2.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA