BBT_Linskr
—
Thắng
9
WWCD
1.4
KDA
162
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS32 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 32 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S5tổng kết
0 PTS107 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 107 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S2tổng kết
0 PTS20 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
thg 9 2025
S0tổng kết
0 PTS13 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2024 – thg 10 20244 giải đấu
thg 10 2024
thg 8 2024
thg 4 2024
thg 4 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
892Damage
4Headshots
2Assists
30:22Survived
CN PUBG T0TI 2026 · Erangel · 26 thg 3, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
CN PUBG T0TI 2026
Erangel · 26 thg 3, 2026
Sát thương cao nhất
892DMG
CN PUBG T0TI 2026
Erangel · 26 thg 3, 2026
Nhiều headshot nhất
4HS
CN PUBG T0TI 2026
Erangel · 26 thg 3, 2026
Sống sót lâu nhất
32:11SURVIVED
PUBG Champions League 2025: Autumn
Erangel · 18 thg 9, 2025
Mạng xa nhất
411M
CN PUBG T0TI 2026
Rondo · 6 thg 6, 2024
Thống kê & lối chơi202 trận
Giao tranh
Hạ gục172
0.9 mỗi trận
Knock179
0.9 mỗi trận
Sát thương32.716
162 mỗi trận
Headshot38
22% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ94
0.5 mỗi trận
Hồi sinh20
0.1 mỗi trận
Hồi máu380
1.9 mỗi trận
Tăng lực575
2.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:24
59 giờ tổng
Top 19
4% số trận
Đi bộ297.1 km
1.5 km/trận
Lái xe733.8 km
3.6 km/trận








