BAKE001
—
Thắng
16
WWCD
0.8
KDA
120
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS183 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 183 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S3tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S1tổng kết
0 PTS3 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2022 – thg 3 20232 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS14 K
thg 3 2023
thg 12 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
586Damage
0Headshots
0Assists
30:15Survived
Premier League · Taego · #2 · 25 thg 4, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
Premier League
Taego · 25 thg 4, 2026
Sát thương cao nhất
725DMG
Caxa Cup 17
Erangel · 20 thg 12, 2025
Nhiều headshot nhất
2HS
Premier League
Erangel · 2 thg 8, 2026
Sống sót lâu nhất
32:12SURVIVED
Premier League
Taego · 12 thg 4, 2026
Mạng xa nhất
345M
Premier League
Rondo · 27 thg 7, 2026
Thống kê & lối chơi446 trận
Giao tranh
Hạ gục203
0.5 mỗi trận
Knock241
0.5 mỗi trận
Sát thương53.602
120 mỗi trận
Headshot7
3% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ133
0.3 mỗi trận
Hồi sinh82
0.2 mỗi trận
Hồi máu1.358
3.0 mỗi trận
Tăng lực1.702
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:33
130 giờ tổng
Top 116
4% số trận
Đi bộ77.5 km
0.2 km/trận
Lái xe207.8 km
0.5 km/trận








