70Trận đấu
    4%HS
    back2lxbby-
    —
    Thắng
    12
    WWCD
    1.9
    KDA
    285
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS27 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 27 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS18 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS32 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 32 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2024 – thg 3 20252 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 7 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    9Kills
    976Damage
    0Headshots
    2Assists
    25:29Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Erangel · #2 · 4 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 4 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    976DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 4 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Rotation: Summer Edition
    Miramar · 8 thg 7, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:34SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Rondo · 4 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    270M
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 9 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi70 trận
    Hỏa lực 37Độ chính xác 11Sinh tồn 74Hỗ trợ 38Sự ổn định 31
    Giao tranh
    Hạ gục77
    1.1 mỗi trận
    Knock91
    1.3 mỗi trận
    Sát thương19.965
    285 mỗi trận
    Headshot3
    4% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ43
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh36
    0.5 mỗi trận
    Hồi máu234
    3.3 mỗi trận
    Tăng lực259
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn22:10
    26 giờ tổng
    Top 112
    17% số trận
    Đi bộ108.6 km
    1.6 km/trận
    Lái xe217.9 km
    3.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA