B1GGEST-
—
Thắng
40
WWCD
1.2
KDA
158
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS395 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 395 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S3tổng kết
0 PTS1 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S2tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2024 – thg 11 20242 giải đấu
thg 11 2024
thg 11 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
696Damage
0Headshots
0Assists
25:25Survived
Premier League · Taego · 24 thg 4, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Premier League
Taego · 24 thg 4, 2026
Sát thương cao nhất
964DMG
Premier League
Rondo · 29 thg 5, 2026
Nhiều headshot nhất
2HS
Premier League
Taego · 3 thg 8, 2026
Sống sót lâu nhất
31:58SURVIVED
Premier League
Miramar · 3 thg 4, 2026
Mạng xa nhất
276M
Premier League
Miramar · 3 thg 8, 2026
Thống kê & lối chơi568 trận
Giao tranh
Hạ gục408
0.7 mỗi trận
Knock438
0.8 mỗi trận
Sát thương89.597
158 mỗi trận
Headshot7
2% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ243
0.4 mỗi trận
Hồi sinh180
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.482
2.6 mỗi trận
Tăng lực1.897
3.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:00
170 giờ tổng
Top 140
7% số trận
Đi bộ133.4 km
0.2 km/trận
Lái xe142.5 km
0.3 km/trận








