$7,946Giải thưởng
    AZLA_HowL
    —
    Thắng
    9
    WWCD
    1.7
    KDA
    211
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS50 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 50 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS21 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS48 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 48 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    641Damage
    2Headshots
    0Assists
    29:57Survived
    PUBG Global Championship 2025 · Taego · 6 thg 12, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG Global Championship 2025
    Taego · 6 thg 12, 2025
    Sát thương cao nhất
    793DMG
    Esports World Cup 2025: Korea Closed Qualifier
    Rondo · 22 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Esports World Cup 2025: Korea Closed Qualifier
    Miramar · 13 thg 6, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:57SURVIVED
    Esports World Cup 2025: Korea Closed Qualifier
    Miramar · 20 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    398M
    PUBG Global Championship 2025
    Erangel · 1 thg 12, 2025
    Thống kê & lối chơi120 trận
    Hỏa lực 29Độ chính xác 72Sinh tồn 68Hỗ trợ 27Sự ổn định 27
    Giao tranh
    Hạ gục119
    1.0 mỗi trận
    Knock115
    1.0 mỗi trận
    Sát thương25.314
    211 mỗi trận
    Headshot30
    25% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ74
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh25
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu260
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực411
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:20
    41 giờ tổng
    Top 19
    8% số trận
    Đi bộ211.1 km
    1.8 km/trận
    Lái xe553.1 km
    4.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA