AZLA_HAMMER
—
Thắng
16
WWCD
1.4
KDA
148
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS134 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 134 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 10 2026 – thg 10 20261 giải đấu
thg 10 2026
S5tổng kết
0 PTS45 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 45 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
thg 5 2026
S3tổng kết
0 PTS34 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 34 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S2tổng kết
0 PTS13 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 13 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
610Damage
1Headshots
1Assists
31:14Survived
PUBG Global Championship 2025 · Miramar · #3 · 1 thg 12, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
PUBG Global Championship 2025
Miramar · 1 thg 12, 2025
Sát thương cao nhất
703DMG
PUBG Weekly Series: Korea 2026 Season 2
Erangel · 18 thg 8, 2026
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Weekly Series: Korea 2026 Season 2
Rondo · 19 thg 9, 2026
Sống sót lâu nhất
31:15SURVIVED
PUBG Global Championship 2025
Rondo · 6 thg 12, 2025
Mạng xa nhất
396M
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Erangel · 24 thg 4, 2026
Thống kê & lối chơi282 trận
Giao tranh
Hạ gục226
0.8 mỗi trận
Knock218
0.8 mỗi trận
Sát thương41.806
148 mỗi trận
Headshot49
22% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ150
0.5 mỗi trận
Hồi sinh86
0.3 mỗi trận
Hồi máu745
2.6 mỗi trận
Tăng lực969
3.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:08
90 giờ tổng
Top 116
6% số trận
Đi bộ558.6 km
2.0 km/trận
Lái xe1466.3 km
5.2 km/trận








