AXO_Millah
—
Thắng
16
WWCD
1.4
KDA
202
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
thg 4 2025
S0tổng kết
0 PTS239 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 239 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 3 202513 giải đấu
thg 3 2025
thg 6 2024
thg 3 2024
thg 10 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 11 2022
thg 7 2022
thg 10 2021
thg 9 2021
thg 7 2021
#33×WWCD · 3×Winner Winner Chicken Dinner3 trận thắng (hạng 1)
LPL Challenger Season 2 2021
0 PTS40 K
thg 5 2021
thg 3 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
5Kills
701Damage
1Headshots
4Assists
27:29Survived
LPL Pro PUBG Season 2 2023 · Erangel · #2 · 12 thg 6, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
LPL Pro PUBG Season 2 2023
Erangel · 12 thg 6, 2023
Sát thương cao nhất
982DMG
LPL Challenger Season 2 2021
Erangel · 8 thg 6, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
LPL Pro PUBG Season 2 2023
Erangel · 22 thg 5, 2023
Sống sót lâu nhất
32:39SURVIVED
LPL Pro PUBG Season 3 2022
Miramar · 7 thg 11, 2022
Mạng xa nhất
560M
PUBG Challenger Rumble 2023 Season 1
Miramar · 12 thg 3, 2023
Thống kê & lối chơi326 trận
Giao tranh
Hạ gục247
0.8 mỗi trận
Knock260
0.8 mỗi trận
Sát thương65.963
202 mỗi trận
Headshot64
26% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ180
0.6 mỗi trận
Hồi sinh110
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.156
3.5 mỗi trận
Tăng lực1.321
4.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:22
111 giờ tổng
Top 116
5% số trận
Đi bộ395.5 km
1.2 km/trận
Lái xe1467.9 km
4.5 km/trận








