27Trận đấu
    23%HS
    ARTIK_-
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.7
    KDA
    255
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
    thg 5 2025
    S0tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 2 2025
    thg 7 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    623Damage
    2Headshots
    0Assists
    23:17Survived
    Last Circle 3 - DUO FPP · Taego · #5 · 19 thg 7, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Last Circle 3 - DUO FPP
    Taego · 19 thg 7, 2025
    Sát thương cao nhất
    677DMG
    Last Circle 2 - DUO FPP
    Taego · 31 thg 5, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Last Circle 2 - SQUAD FPP
    Miramar · 22 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:48SURVIVED
    Last Circle 3 - DUO FPP
    Taego · 19 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    358M
    Last Circle 1 - SQUAD FPP
    Erangel · 1 thg 2, 2025
    Thống kê & lối chơi27 trận
    Hỏa lực 36Độ chính xác 65Sinh tồn 62Hỗ trợ 19Sự ổn định 34
    Giao tranh
    Hạ gục35
    1.3 mỗi trận
    Knock21
    0.8 mỗi trận
    Sát thương6.890
    255 mỗi trận
    Headshot8
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ9
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu89
    3.3 mỗi trận
    Tăng lực119
    4.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:28
    8 giờ tổng
    Top 11
    4% số trận
    Đi bộ5.0 km
    0.2 km/trận
    Lái xe19.4 km
    0.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA