16Trận đấu
    33%HS
    ArtiBond_
    #235Season 2
    46.7Rank PTS
    Wins
    6
    Kills
    0.6
    KDA
    99
    Avg DMG
    22Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG22 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Nhiều headshot nhất trên Vikendi — 2
    Nhiều mạng nhất trên Vikendi — 2
    Mạng xa nhất trên Vikendi — 189,38
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    46.8 PTS5 K
    #228Mùa giải 2 · hạng #22846.8 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20252 giải đấu
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    #73Mùa giải 1 · hạng #7338.2 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S1tổng kết
    38.2 PTS1 K
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    Sát thương cao nhất
    367DMG
    BROGGUA V: "First Blood"
    Vikendi · 21 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    Sống sót lâu nhất
    27:40SURVIVED
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Miramar · 26 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    189M
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Vikendi · 26 thg 7, 2025
    DNA người chơi
    Hỏa lực12%
    Độ chính xác95%
    Sinh tồn50%
    Hỗ trợ23%
    Sự ổn định9%
    Combat Performance
    Kills6
    Assists3
    Knocks8
    HS Kills2
    33% HS
    Damage1,587
    Avg 99
    K/D0.38
    K/Knocks0.75
    Deaths16
    Support & Utility
    Revives8
    Heals56
    Boosts48
    Veh Destroyed1
    Survival
    Total Time3h 58m
    Avg Time14m
    Longest Kill189m
    Di chuyển
    Walk12.9 km
    29%
    Ride32.1 km
    71%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA