42Trận đấu
    13%HS
    Arnie420
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.2
    KDA
    188
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS15 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
    thg 5 2026
    S2tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2023 – thg 12 20231 giải đấu
    thg 12 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    489Damage
    2Headshots
    0Assists
    31:44Survived
    Komplett Ligaen Spring 2026 · Miramar · 27 thg 5, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 27 thg 5, 2026
    Sát thương cao nhất
    785DMG
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Taego · 27 thg 5, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 27 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:44SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 27 thg 5, 2026
    Mạng xa nhất
    440M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 27 thg 5, 2026
    Thống kê & lối chơi42 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 38Sinh tồn 68Hỗ trợ 25Sự ổn định 19
    Giao tranh
    Hạ gục30
    0.7 mỗi trận
    Knock29
    0.7 mỗi trận
    Sát thương7.902
    188 mỗi trận
    Headshot4
    13% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ17
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh15
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu128
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực155
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:22
    14 giờ tổng
    Top 13
    7% số trận
    Đi bộ124.5 km
    3.0 km/trận
    Lái xe185.0 km
    4.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA