166Trận đấu
    17%HS
    Armass-
    Wins
    9
    WWCD
    1.0
    KDA
    196
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS16 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS85 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 85 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 3 202510 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 11 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2022
    thg 11 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Erangel · 26 thg 9, 2023
    Sát thương cao nhất
    712DMG
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 12 thg 6, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 13 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    30:50SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 13 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    485M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 13 thg 6, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực23%
    Độ chính xác49%
    Sinh tồn65%
    Hỗ trợ19%
    Sự ổn định17%
    Combat Performance
    Kills110
    Assists48
    Knocks118
    HS Kills19
    17% HS
    Damage32,475
    Avg 196
    K/D0.69
    K/Knocks0.93
    Deaths160
    Support & Utility
    Revives49
    Heals476
    Boosts686
    Veh Destroyed4
    Survival
    Total Time53h 41m
    Avg Time19m
    Longest Kill485m
    Di chuyển
    Walk170.4 km
    30%
    Ride392.9 km
    70%
    Swim0.10 km
    0%
    Tham gia BROGGUA