Armass-
—
Thắng
9
WWCD
1.0
KDA
196
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS16 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S2tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS85 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 85 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2020 – thg 3 202510 giải đấu
thg 3 2025
thg 11 2024
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2022
thg 11 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
5Kills
429Damage
0Headshots
0Assists
27:51Survived
PUBG EMEA Championship Fall 2023 · Erangel · 26 thg 9, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Erangel · 26 thg 9, 2023
Sát thương cao nhất
712DMG
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 12 thg 6, 2023
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Erangel · 13 thg 6, 2023
Sống sót lâu nhất
31:53SURVIVED
Nordic League Season 7
Erangel · 26 thg 10, 2025
Mạng xa nhất
485M
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Miramar · 13 thg 6, 2023
Thống kê & lối chơi166 trận
Giao tranh
Hạ gục110
0.7 mỗi trận
Knock118
0.7 mỗi trận
Sát thương32.475
196 mỗi trận
Headshot19
17% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ48
0.3 mỗi trận
Hồi sinh49
0.3 mỗi trận
Hồi máu476
2.9 mỗi trận
Tăng lực686
4.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:24
54 giờ tổng
Top 19
5% số trận
Đi bộ170.4 km
1.0 km/trận
Lái xe392.9 km
2.4 km/trận







