20Trận đấu
    24%HS
    ARK_Primmie
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.8
    KDA
    209
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
    thg 4 2026
    S4tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20262 giải đấu
    thg 2 2026
    thg 2 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    503Damage
    2Headshots
    1Assists
    21:20Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 · Taego · #9 · 17 thg 4, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Taego · 17 thg 4, 2026
    Sát thương cao nhất
    503DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Taego · 17 thg 4, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Taego · 17 thg 4, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:22SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
    Erangel · 15 thg 4, 2026
    Mạng xa nhất
    278M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3
    Taego · 28 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi20 trận
    Hỏa lực 29Độ chính xác 68Sinh tồn 77Hỗ trợ 32Sự ổn định 26
    Giao tranh
    Hạ gục21
    1.1 mỗi trận
    Knock19
    0.9 mỗi trận
    Sát thương4.172
    209 mỗi trận
    Headshot5
    24% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ14
    0.7 mỗi trận
    Hồi sinh5
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu51
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực128
    6.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn23:02
    8 giờ tổng
    Top 13
    15% số trận
    Đi bộ55.5 km
    2.8 km/trận
    Lái xe119.3 km
    6.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA