ARK_Genom
—
Thắng
5
WWCD
2.0
KDA
247
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS28 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 28 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S4tổng kết
0 PTS27 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 27 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20263 giải đấu
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
S0tổng kết
0 PTS22 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2022 – thg 5 20221 giải đấu
thg 5 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
834Damage
2Headshots
3Assists
29:56Survived
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3 · Erangel · 28 thg 2, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3
Erangel · 28 thg 2, 2026
Sát thương cao nhất
891DMG
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Miramar · 18 thg 4, 2026
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 1
Miramar · 14 thg 2, 2026
Sống sót lâu nhất
32:24SURVIVED
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Erangel · 15 thg 4, 2026
Mạng xa nhất
277M
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 3
Taego · 28 thg 2, 2026
Thống kê & lối chơi65 trận
Giao tranh
Hạ gục77
1.2 mỗi trận
Knock70
1.1 mỗi trận
Sát thương16.072
247 mỗi trận
Headshot20
26% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ42
0.6 mỗi trận
Hồi sinh18
0.3 mỗi trận
Hồi máu140
2.2 mỗi trận
Tăng lực348
5.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:39
22 giờ tổng
Top 15
8% số trận
Đi bộ129.2 km
2.0 km/trận
Lái xe302.7 km
4.7 km/trận








