86Trận đấu
    ARA_YKT
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    0.9
    KDA
    103
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS6 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 6 20263 giải đấu
    thg 6 2026
    thg 6 2026
    thg 4 2026
    S4tổng kết
    0 PTS30 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 30 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 3 20267 giải đấu
    thg 3 2026
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    thg 2 2026
    thg 2 2026
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    S3tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 12 20253 giải đấu
    thg 12 2025
    thg 11 2025
    thg 11 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    495Damage
    0Headshots
    0Assists
    29:53Survived
    CAXA CUP 32 · Miramar · 27 thg 2, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    CAXA CUP 32
    Miramar · 27 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    495DMG
    CAXA CUP 32
    Miramar · 27 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:49SURVIVED
    Caxa Cup 25
    Miramar · 5 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi86 trận
    Hỏa lực 14Độ chính xác 0Sinh tồn 52Hỗ trợ 16Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục45
    0.5 mỗi trận
    Knock49
    0.6 mỗi trận
    Sát thương8.870
    103 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ27
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh13
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu213
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực324
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:29
    22 giờ tổng
    Top 13
    3% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA