AR2NNNNNNNNNNNNN
1
Thắng
26
WWCD
2.7
KDA
320
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS36 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 36 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS316 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 316 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 10 2023 – thg 3 20259 giải đấu
thg 3 2025
thg 3 2025
thg 10 2024
thg 4 2024
thg 4 2024
thg 2 2024
thg 11 2023
thg 10 2023
thg 10 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
10Kills
1439Damage
0Headshots
4Assists
29:17Survived
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Rondo · 3 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Rondo · 3 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
1439DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Rondo · 3 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
Good Game Ligaen Autumn 2023 Division 1
Vikendi · 25 thg 10, 2023
Sống sót lâu nhất
31:26SURVIVED
Good Game Ligaen Autumn 2024 Division 1
Miramar · 27 thg 11, 2024
Mạng xa nhất
435M
Good Game Ligaen Autumn 2023 Division 1
Miramar · 27 thg 11, 2023
Thống kê & lối chơi219 trận
Giao tranh
Hạ gục352
1.6 mỗi trận
Knock383
1.7 mỗi trận
Sát thương70.099
320 mỗi trận
Headshot41
12% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ188
0.9 mỗi trận
Hồi sinh65
0.3 mỗi trận
Hồi máu576
2.6 mỗi trận
Tăng lực848
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:02
73 giờ tổng
Top 126
12% số trận
Đi bộ193.4 km
0.9 km/trận
Lái xe643.6 km
2.9 km/trận








