AP_IPerzivaL
—
Thắng
22
WWCD
1.3
KDA
188
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS312 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 312 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2022 – thg 10 202429 giải đấu
thg 10 2024
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 6 2024
thg 6 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
#143×WWCD · 3×Winner Winner Chicken Dinner3 trận thắng (hạng 1)
Intel Monsters Reloaded 2023
0 PTS32 K
thg 12 2023
thg 11 2023
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 9 2023
thg 8 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 4 2023
thg 3 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
551Damage
0Headshots
1Assists
30:20Survived
FRAG Tournament · Miramar · #3 · 20 thg 3, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
FRAG Tournament
Miramar · 20 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
889DMG
Intel Monsters Reloaded 2023
Taego · 1 thg 12, 2023
Nhiều headshot nhất
3HS
Protality EMEA Tour 2
Taego · 24 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
32:10SURVIVED
Intel Monsters Reloaded 2023
Taego · 1 thg 12, 2023
Mạng xa nhất
654M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Miramar · 14 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi376 trận
Giao tranh
Hạ gục312
0.8 mỗi trận
Knock332
0.9 mỗi trận
Sát thương70.584
188 mỗi trận
Headshot49
16% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ152
0.4 mỗi trận
Hồi sinh92
0.2 mỗi trận
Hồi máu1.173
3.1 mỗi trận
Tăng lực1.591
4.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:21
115 giờ tổng
Top 122
6% số trận
Đi bộ277.5 km
0.7 km/trận
Lái xe971.5 km
2.6 km/trận








