$344Giải thưởng
    AP9q
    —
    Thắng
    8
    WWCD
    1.4
    KDA
    183
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
    thg 2 2026
    S2tổng kết
    0 PTS20 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS47 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 47 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 3 20252 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 6 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    490Damage
    0Headshots
    1Assists
    31:34Survived
    PUBG Master Series 2025 Phase 2 · Erangel · 28 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Erangel · 28 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    578DMG
    PUBG Master Series 2024 Phase 2
    Erangel · 16 thg 6, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Erangel · 1 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:34SURVIVED
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Erangel · 28 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    365M
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Erangel · 1 thg 3, 2025
    Thống kê & lối chơi77 trận
    Hỏa lực 26Độ chính xác 67Sinh tồn 70Hỗ trợ 20Sự ổn định 24
    Giao tranh
    Hạ gục72
    0.9 mỗi trận
    Knock77
    1.0 mỗi trận
    Sát thương14.102
    183 mỗi trận
    Headshot17
    24% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ30
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh17
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu168
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực245
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:02
    27 giờ tổng
    Top 18
    10% số trận
    Đi bộ92.4 km
    1.2 km/trận
    Lái xe312.0 km
    4.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA