6Trận đấu
    21%HS
    ANYQQQQQQQ
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    5.8
    KDA
    336
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2023 – thg 3 20231 giải đấu
    thg 3 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    6Kills
    793Damage
    0Headshots
    4Assists
    30:33Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2023 · Erangel · 1 thg 3, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Erangel · 1 thg 3, 2023
    Sát thương cao nhất
    793DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Erangel · 1 thg 3, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Erangel · 1 thg 3, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:19SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 1 thg 3, 2023
    Mạng xa nhất
    215M
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 1 thg 3, 2023
    Thống kê & lối chơi6 trận
    Hỏa lực 71Độ chính xác 61Sinh tồn 66Hỗ trợ 72Sự ổn định 88
    Giao tranh
    Hạ gục14
    2.3 mỗi trận
    Knock12
    2.0 mỗi trận
    Sát thương2.014
    336 mỗi trận
    Headshot3
    21% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ9
    1.5 mỗi trận
    Hồi sinh4
    0.7 mỗi trận
    Hồi máu21
    3.5 mỗi trận
    Tăng lực23
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:46
    2 giờ tổng
    Top 12
    33% số trận
    Đi bộ10.2 km
    1.7 km/trận
    Lái xe21.6 km
    3.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA