Anlliep
#33Season 4
122.6Rank PTS
—
Thắng
1
WWCD
1.1
KDA
145
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
122.6 PTS20 K
#36Mùa giải 4 · hạng #36122.6 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 3 20264 giải đấu
thg 3 2026
thg 1 2026
thg 1 2026
thg 1 2026
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20252 giải đấu
#93Mùa giải 3 · hạng #9341.8 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S3tổng kết
41.8 PTS2 K
thg 12 2025
thg 12 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
3Kills
232Damage
0Headshots
0Assists
21:37Survived
BROGGUA XXXIII - Blackout Can’t Stop Us · Vikendi · #8 · 24 thg 1, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
BROGGUA XXXIII - Blackout Can’t Stop Us
Vikendi · 24 thg 1, 2026
Sát thương cao nhất
556DMG
BROGGUA DUO LEAGUE: Legendary Duo Battle
Taego · 14 thg 3, 2026
Nhiều headshot nhất
1HS
BROGGUA DUO LEAGUE: Legendary Duo Battle
Erangel · 15 thg 3, 2026
Sống sót lâu nhất
30:20SURVIVED
BROGGUA DUO LEAGUE: Legendary Duo Battle
Taego · 15 thg 3, 2026
Mạng xa nhất
246M
BROGGUA DUO LEAGUE: Legendary Duo Battle
Rondo · 15 thg 3, 2026
Thống kê & lối chơi45 trận
Giao tranh
Hạ gục22
0.5 mỗi trận
Knock23
0.5 mỗi trận
Sát thương6.524
145 mỗi trận
Headshot5
23% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ27
0.6 mỗi trận
Hồi sinh13
0.3 mỗi trận
Hồi máu117
2.6 mỗi trận
Tăng lực173
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn15:41
12 giờ tổng
Top 11
2% số trận
Đi bộ102.7 km
2.3 km/trận
Lái xe149.6 km
3.3 km/trận








