58Trận đấu
    4%HS
    Amboss1710
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.6
    KDA
    144
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS23 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2023 – thg 5 20248 giải đấu
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    4Kills
    501Damage
    1Headshots
    1Assists
    32:27Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2024 · Miramar · 3 thg 3, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    501DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:27SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    320M
    PUBG EMEA Championship Spring 2023
    Miramar · 2 thg 3, 2023
    Thống kê & lối chơi58 trận
    Hỏa lực 16Độ chính xác 11Sinh tồn 59Hỗ trợ 11Sự ổn định 11
    Giao tranh
    Hạ gục25
    0.4 mỗi trận
    Knock37
    0.6 mỗi trận
    Sát thương8.360
    144 mỗi trận
    Headshot1
    4% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ10
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh9
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu154
    2.7 mỗi trận
    Tăng lực190
    3.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:46
    17 giờ tổng
    Top 11
    2% số trận
    Đi bộ35.9 km
    0.6 km/trận
    Lái xe152.7 km
    2.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA