$250Giải thưởng
    POG_ALY86
    —
    Thắng
    38
    WWCD
    1.9
    KDA
    270
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS540 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 540 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 9 202426 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 12 2023
    thg 11 2023
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 3 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 1 2022
    thg 11 2021
    thg 4 2021
    thg 2 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    774Damage
    0Headshots
    2Assists
    30:43Survived
    PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier · Miramar · 20 thg 8, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier
    Miramar · 20 thg 8, 2022
    Sát thương cao nhất
    1187DMG
    PSL Season 9
    Miramar · 20 thg 4, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Taego · 12 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    32:24SURVIVED
    PUBG Continental Series 6: Europe - West Qualifier
    Miramar · 24 thg 3, 2022
    Mạng xa nhất
    588M
    PSL Season 9
    Erangel · 26 thg 4, 2021
    Thống kê & lối chơi442 trận
    Hỏa lực 37Độ chính xác 27Sinh tồn 68Hỗ trợ 31Sự ổn định 33
    Giao tranh
    Hạ gục540
    1.2 mỗi trận
    Knock541
    1.2 mỗi trận
    Sát thương119.360
    270 mỗi trận
    Headshot51
    9% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ229
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh176
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu1.414
    3.2 mỗi trận
    Tăng lực1.806
    4.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:18
    150 giờ tổng
    Top 138
    9% số trận
    Đi bộ256.1 km
    0.6 km/trận
    Lái xe928.7 km
    2.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA