aimgoo
—
Thắng
1
WWCD
1.2
KDA
153
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 3 20253 giải đấu
thg 3 2025
thg 4 2021
thg 3 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
3Kills
575Damage
0Headshots
2Assists
21:37Survived
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Rondo · #5 · 2 thg 6, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Rondo · 2 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
575DMG
Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
Rondo · 2 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
Erangel · 29 thg 3, 2021
Sống sót lâu nhất
30:04SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Taego · 26 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
160M
PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
Miramar · 29 thg 3, 2021
Thống kê & lối chơi39 trận
Giao tranh
Hạ gục24
0.6 mỗi trận
Knock27
0.7 mỗi trận
Sát thương5.984
153 mỗi trận
Headshot1
4% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ21
0.5 mỗi trận
Hồi sinh8
0.2 mỗi trận
Hồi máu89
2.3 mỗi trận
Tăng lực94
2.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:57
12 giờ tổng
Top 11
3% số trận
Đi bộ95.3 km
2.4 km/trận
Lái xe111.2 km
2.9 km/trận








