82Trận đấu
    20%HS
    Agriz
    —
    Thắng
    3
    WWCD
    1.5
    KDA
    210
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS18 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS61 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 61 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2023 – thg 9 20247 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 5 2024
    thg 3 2024
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 3 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    523Damage
    4Headshots
    3Assists
    21:09Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2024 · Miramar · #6 · 12 thg 9, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 12 thg 9, 2024
    Sát thương cao nhất
    778DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 26 thg 9, 2023
    Nhiều headshot nhất
    4HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 12 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    31:25SURVIVED
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Erangel · 4 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    473M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Vikendi · 3 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi82 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 58Sinh tồn 69Hỗ trợ 28Sự ổn định 25
    Giao tranh
    Hạ gục79
    1.0 mỗi trận
    Knock86
    1.0 mỗi trận
    Sát thương17.218
    210 mỗi trận
    Headshot16
    20% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ36
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh33
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu232
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực346
    4.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:37
    28 giờ tổng
    Top 13
    4% số trận
    Đi bộ91.8 km
    1.1 km/trận
    Lái xe290.5 km
    3.5 km/trận
    Tham gia BROGGUA