AF_Narkotika
—
Thắng
9
WWCD
1.8
KDA
229
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS193 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 193 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2022 – thg 3 202513 giải đấu
thg 3 2025
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 10 2023
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
#141×WWCD · 1×Winner Winner Chicken Dinner1 trận thắng (hạng 1)
NextPro Europe December 2022
0 PTS53 K
thg 12 2022
thg 12 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
1024Damage
0Headshots
2Assists
30:02Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Taego · 3 thg 3, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Taego · 3 thg 3, 2025
Sát thương cao nhất
1024DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Taego · 3 thg 3, 2025
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 26 thg 9, 2023
Sống sót lâu nhất
32:07SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Vikendi · 27 thg 9, 2023
Mạng xa nhất
544M
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Miramar · 27 thg 9, 2023
Thống kê & lối chơi167 trận
Giao tranh
Hạ gục201
1.2 mỗi trận
Knock207
1.2 mỗi trận
Sát thương38.238
229 mỗi trận
Headshot20
10% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ89
0.5 mỗi trận
Hồi sinh44
0.3 mỗi trận
Hồi máu458
2.7 mỗi trận
Tăng lực647
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:01
47 giờ tổng
Top 19
5% số trận
Đi bộ111.4 km
0.7 km/trận
Lái xe330.9 km
2.0 km/trận







