22Trận đấu
    20%HS
    ADD5487
    —
    Thắng
    5
    Tiêu diệt
    0.3
    KDA
    79
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S3tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    300Damage
    1Headshots
    0Assists
    18:28Survived
    PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Rondo · #5 · 11 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Rondo · 11 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    300DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Rondo · 11 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Rondo · 11 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:16SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 11 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    40M
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Miramar · 4 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi22 trận
    Hỏa lực 9Độ chính xác 57Sinh tồn 62Hỗ trợ 2Sự ổn định 6
    Giao tranh
    Hạ gục5
    0.2 mỗi trận
    Knock9
    0.4 mỗi trận
    Sát thương1.738
    79 mỗi trận
    Headshot1
    20% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ1
    0.0 mỗi trận
    Hồi sinh0
    0.0 mỗi trận
    Hồi máu62
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực86
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:29
    7 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ24.8 km
    1.1 km/trận
    Lái xe56.5 km
    2.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA