AckermanSad
—
Thắng
7
WWCD
1.3
KDA
202
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS26 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20253 giải đấu
thg 9 2025
thg 8 2025
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS11 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
thg 4 2025
S0tổng kết
0 PTS23 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2023 – thg 9 20244 giải đấu
thg 9 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 5 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
4Kills
558Damage
0Headshots
3Assists
30:06Survived
PUBGRU M5 PRO SERIES 5 · Taego · 30 thg 8, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
PUBGRU M5 PRO SERIES 5
Taego · 30 thg 8, 2025
Sát thương cao nhất
957DMG
PUBGRU M5 PRO SERIES 5
Erangel · 30 thg 8, 2025
Nhiều headshot nhất
3HS
The Rotation
Erangel · 19 thg 5, 2023
Sống sót lâu nhất
31:16SURVIVED
PUBG PLAYERS TOUR | EMEA CUP
Rondo · 10 thg 9, 2025
Mạng xa nhất
322M
Tulpar PROTALITY EMEA TOUR
Miramar · 22 thg 2, 2024
Thống kê & lối chơi83 trận
Giao tranh
Hạ gục60
0.7 mỗi trận
Knock62
0.7 mỗi trận
Sát thương16.794
202 mỗi trận
Headshot6
10% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ47
0.6 mỗi trận
Hồi sinh18
0.2 mỗi trận
Hồi máu246
3.0 mỗi trận
Tăng lực303
3.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:30
24 giờ tổng
Top 17
8% số trận
Đi bộ116.6 km
1.4 km/trận
Lái xe201.9 km
2.4 km/trận








