16Trận đấu
    29%HS
    ACIDUA
    #251Season 2
    42.3Rank PTS
    —
    Thắng
    7
    Tiêu diệt
    0.9
    KDA
    88
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    42.3 PTS2 K
    #256Mùa giải 2 · hạng #25642.3 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20252 giải đấu
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    #63Mùa giải 1 · hạng #6343.3 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1tổng kết
    43.3 PTS5 K
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    189Damage
    1Headshots
    0Assists
    23:02Survived
    BROGGUA V: "First Blood" · Vikendi · #4 · 21 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Vikendi · 21 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    426DMG
    BROGGUA V: "First Blood"
    Miramar · 21 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Miramar · 26 thg 7, 2025
    Sống sót lâu nhất
    26:57SURVIVED
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Miramar · 26 thg 7, 2025
    Mạng xa nhất
    174M
    BROGGUA IX - “9mm to Victory”
    Rondo · 26 thg 7, 2025
    Thống kê & lối chơi16 trận
    Hỏa lực 12Độ chính xác 82Sinh tồn 51Hỗ trợ 27Sự ổn định 11
    Giao tranh
    Hạ gục7
    0.4 mỗi trận
    Knock7
    0.4 mỗi trận
    Sát thương1.401
    88 mỗi trận
    Headshot2
    29% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ7
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh6
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu49
    3.1 mỗi trận
    Tăng lực59
    3.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:17
    4 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ18.1 km
    1.1 km/trận
    Lái xe52.8 km
    3.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA