abcdefghijklmnps
#64Season 2
151.7Rank PTS
#2
Best Place
4
WWCD
3.2
KDA
395
Avg DMG
68Xếp hạng
TÂN BINH68 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Mạng xa nhất trên Erangel — 341,84
🥈 Bạc — BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
🥈 Bạc — BROGGUA VII - “Fivefold Fury”
Dòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
151.7 PTS31 K
#49Mùa giải 2 · hạng #49151.7 PTS trong mùa · 31 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 8 20254 giải đấu
thg 8 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
thg 7 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
#36Mùa giải 1 · hạng #3644.3 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S1tổng kết
44.3 PTS9 K
thg 6 2025
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
BROGGUA VI: "No Mercy"
Erangel · 28 thg 6, 2025
Sát thương cao nhất
1657DMG
BROGGUA VI: "No Mercy"
Erangel · 28 thg 6, 2025
Nhiều headshot nhất
4HS
BROGGUA VI: "No Mercy"
Erangel · 28 thg 6, 2025
Sống sót lâu nhất
31:54SURVIVED
BROGGUA VI: "No Mercy"
Erangel · 28 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
342M
BROGGUA IX - “9mm to Victory”
Erangel · 26 thg 7, 2025
DNA người chơi
Hỏa lực56%
Độ chính xác86%
Sinh tồn59%
Hỗ trợ46%
Sự ổn định53%
Combat Performance
Kills40
Assists20
Knocks48
HS Kills12
30% HS
Damage8,286
Avg 395
K/D2.11
K/Knocks0.83
Deaths19
Support & Utility
Revives9
Heals69
Boosts97
Veh Destroyed2
Survival
Total Time6h 10m
Avg Time17m
Longest Kill342m
Di chuyển
Walk39.9 km
55%
Ride32.5 km
45%
Swim0.10 km
0%







