23Trận đấu
    5%HS
    AAz1mov
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.8
    KDA
    255
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2023 – thg 6 20231 giải đấu
    thg 6 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    830Damage
    0Headshots
    2Assists
    31:47Survived
    PUBGRU M5 PRO SERIES 5 · Erangel · #2 · 30 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBGRU M5 PRO SERIES 5
    Erangel · 30 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    830DMG
    PUBGRU M5 PRO SERIES 5
    Erangel · 30 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 13 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:47SURVIVED
    PUBGRU M5 PRO SERIES 5
    Erangel · 30 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    228M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 13 thg 6, 2023
    Thống kê & lối chơi23 trận
    Hỏa lực 30Độ chính xác 15Sinh tồn 66Hỗ trợ 42Sự ổn định 22
    Giao tranh
    Hạ gục19
    0.8 mỗi trận
    Knock36
    1.6 mỗi trận
    Sát thương5.860
    255 mỗi trận
    Headshot1
    5% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ21
    0.9 mỗi trận
    Hồi sinh8
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu110
    4.8 mỗi trận
    Tăng lực109
    4.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:45
    8 giờ tổng
    Top 11
    4% số trận
    Đi bộ20.8 km
    0.9 km/trận
    Lái xe59.1 km
    2.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA