7xNhà vô địch
    2xMVP
    Ex1st7
    #2Season 5
    274.4Rank PTS
    7
    Wins
    40
    WWCD
    3.4
    KDA
    363
    Avg DMG
    217Xếp hạng
    CHIẾN BINH217 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    🥇 Nhà vô địch — BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Nhiều headshot nhất trên Taego — 3
    🥈 Bạc — BROGGUA & Elysium: "Step to greatness" — XXXXV
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    274.4 PTS65 K
    #3Mùa giải 5 · hạng #3274.4 PTS trong mùa · 65 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 5 20262 giải đấu
    thg 5 2026
    thg 4 2026
    S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 1 20263 giải đấu
    #3Mùa giải 4 · hạng #3182.7 PTS trong mùa · 46 tiêu diệt
    S4tổng kết
    182.7 PTS46 K
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    thg 1 2026
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 12 20252 giải đấu
    #34Mùa giải 3 · hạng #3474.7 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S3tổng kết
    74.7 PTS18 K
    thg 12 2025
    thg 11 2025
    S2tổng kết
    492.9 PTS101 K
    #2Mùa giải 2 · hạng #2492.90000000000003 PTS trong mùa · 101 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20254 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 9 2025
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    BROGGUA XVI
    Taego · 20 thg 9, 2025
    Sát thương cao nhất
    1061DMG
    BROGGUA & Elysium: "Step to greatness" — XXXXV
    Taego · 4 thg 4, 2026
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    BROGGUA LEAGUA II Season — "Chicken Masters by Olliver4ik"
    Taego · 24 thg 5, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:39SURVIVED
    EU Open Qualifiers R256
    Taego · 26 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    530M
    Чемпіонат України «Битва за найкращий клан України — Легендарна Вісімка» - I
    Erangel · 27 thg 1, 2026
    DNA người chơi
    Hỏa lực52%
    Độ chính xác54%
    Sinh tồn79%
    Hỗ trợ49%
    Sự ổn định50%
    Combat Performance
    Kills270
    Assists194
    Knocks250
    HS Kills51
    19% HS
    Damage60,998
    Avg 363
    K/D1.99
    K/Knocks1.08
    Deaths136
    Support & Utility
    Revives52
    Heals591
    Boosts783
    Veh Destroyed23
    Survival
    Total Time66h 30m
    Avg Time23m
    Longest Kill530m
    Di chuyển
    Walk393.4 km
    36%
    Ride693.0 km
    64%
    Swim0.20 km
    0%
    Tham gia BROGGUA