85Trận đấu
    1%HS
    910BB
    —
    Thắng
    10
    WWCD
    3.1
    KDA
    299
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS33 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 33 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
    thg 2 2026
    S0tổng kết
    0 PTS125 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 125 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 6 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    1060Damage
    0Headshots
    2Assists
    28:02Survived
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims · Erangel · 17 thg 2, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 17 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    1060DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 17 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Rondo · 11 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:18SURVIVED
    2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
    Erangel · 13 thg 6, 2024
    Mạng xa nhất
    242M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Erangel · 17 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi85 trận
    Hỏa lực 49Độ chính xác 4Sinh tồn 61Hỗ trợ 42Sự ổn định 52
    Giao tranh
    Hạ gục158
    1.9 mỗi trận
    Knock148
    1.7 mỗi trận
    Sát thương25.429
    299 mỗi trận
    Headshot2
    1% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ77
    0.9 mỗi trận
    Hồi sinh29
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu237
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực405
    4.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:09
    26 giờ tổng
    Top 110
    12% số trận
    Đi bộ28.7 km
    0.3 km/trận
    Lái xe66.3 km
    0.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA