66Trận đấu
    20%HS
    7G_khaSoo
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.2
    KDA
    138
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS1 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S2tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS40 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 40 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2024 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 3 2024
    thg 3 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    441Damage
    2Headshots
    2Assists
    23:48Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2024 · Vikendi · #6 · 12 thg 3, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Vikendi · 12 thg 3, 2024
    Sát thương cao nhất
    610DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 9 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Vikendi · 12 thg 3, 2024
    Sống sót lâu nhất
    28:51SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 31 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    432M
    PEC: Spring Cup
    Miramar · 28 thg 3, 2026
    Thống kê & lối chơi66 trận
    Hỏa lực 19Độ chính xác 56Sinh tồn 61Hỗ trợ 24Sự ổn định 17
    Giao tranh
    Hạ gục46
    0.7 mỗi trận
    Knock53
    0.8 mỗi trận
    Sát thương9.101
    138 mỗi trận
    Headshot9
    20% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ33
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh14
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu121
    1.8 mỗi trận
    Tăng lực226
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:14
    20 giờ tổng
    Top 12
    3% số trận
    Đi bộ80.9 km
    1.2 km/trận
    Lái xe279.6 km
    4.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA