6lack6ura-
—
Thắng
4
WWCD
1.2
KDA
176
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS88 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 88 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S5tổng kết
0 PTS0 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S1tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2024 – thg 1 20253 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS12 K
thg 1 2025
thg 11 2024
thg 11 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
5Kills
523Damage
1Headshots
0Assists
24:44Survived
Premier League · Erangel · 5 thg 8, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
5KILLS
Premier League
Erangel · 5 thg 8, 2026
Sát thương cao nhất
709DMG
Premier League
Rondo · 25 thg 3, 2026
Nhiều headshot nhất
1HS
Premier League
Erangel · 5 thg 8, 2026
Sống sót lâu nhất
29:41SURVIVED
Premier League
Miramar · 9 thg 6, 2026
Mạng xa nhất
391M
Premier League
Erangel · 5 thg 8, 2026
Thống kê & lối chơi152 trận
Giao tranh
Hạ gục109
0.7 mỗi trận
Knock130
0.9 mỗi trận
Sát thương26.760
176 mỗi trận
Headshot4
4% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ78
0.5 mỗi trận
Hồi sinh27
0.2 mỗi trận
Hồi máu486
3.2 mỗi trận
Tăng lực847
5.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn16:50
43 giờ tổng
Top 14
3% số trận
Đi bộ26.6 km
0.2 km/trận
Lái xe38.6 km
0.3 km/trận







