78Trận đấu
    6est9osition
    —
    Thắng
    7
    WWCD
    1.4
    KDA
    157
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 7 2026 – thg 7 20261 giải đấu
    thg 7 2026
    S5tổng kết
    0 PTS24 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 6 20266 giải đấu
    thg 6 2026
    thg 6 2026
    thg 5 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    thg 4 2026
    S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 3 20265 giải đấu
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 33 tiêu diệt
    S4tổng kết
    0 PTS33 K
    thg 3 2026
    thg 3 2026
    thg 3 2026
    thg 2 2026
    thg 2 2026
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    5Kills
    781Damage
    0Headshots
    2Assists
    28:35Survived
    CAXA CUP 32 · Erangel · 27 thg 2, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    CAXA CUP 32
    Erangel · 27 thg 2, 2026
    Sát thương cao nhất
    781DMG
    CAXA CUP 32
    Erangel · 27 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:39SURVIVED
    CAXA CUP 49
    Miramar · 24 thg 4, 2026
    Thống kê & lối chơi78 trận
    Hỏa lực 22Độ chính xác 0Sinh tồn 64Hỗ trợ 24Sự ổn định 21
    Giao tranh
    Hạ gục61
    0.8 mỗi trận
    Knock60
    0.8 mỗi trận
    Sát thương12.239
    157 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ39
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh17
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu341
    4.4 mỗi trận
    Tăng lực313
    4.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:06
    25 giờ tổng
    Top 17
    9% số trận
    Đi bộ0.0 km
    0.0 km/trận
    Lái xe0.0 km
    0.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA