55_ps1co
—
Thắng
29
WWCD
1.8
KDA
218
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS97 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 97 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 9 20254 giải đấu
thg 9 2025
thg 9 2025
thg 9 2025
thg 7 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS17 K
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 7 202417 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 353 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS353 K
thg 7 2024
thg 4 2024
thg 10 2023
thg 10 2023
thg 7 2023
thg 3 2023
thg 8 2022
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 8 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 12 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
1019Damage
1Headshots
3Assists
30:23Survived
PUBG Americas Series 6 · Erangel · 20 thg 9, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG Americas Series 6
Erangel · 20 thg 9, 2025
Sát thương cao nhất
1111DMG
PUBG Americas Series 3
Taego · 25 thg 3, 2024
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Americas Series 6
Erangel · 8 thg 9, 2025
Sống sót lâu nhất
32:41SURVIVED
PUBG Continental Series 4: Americas
Miramar · 19 thg 6, 2021
Mạng xa nhất
595M
PUBG Americas Series 6
Miramar · 14 thg 9, 2025
Thống kê & lối chơi440 trận
Giao tranh
Hạ gục467
1.1 mỗi trận
Knock477
1.1 mỗi trận
Sát thương96.137
218 mỗi trận
Headshot96
21% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ262
0.6 mỗi trận
Hồi sinh139
0.3 mỗi trận
Hồi máu1.331
3.0 mỗi trận
Tăng lực1.974
4.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:55
153 giờ tổng
Top 129
7% số trận
Đi bộ506.0 km
1.2 km/trận
Lái xe1945.9 km
4.4 km/trận








